"singers" in Vietnamese
Definition
Những người hát, có thể là nghề nghiệp hoặc sở thích cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ số nhiều; thường dùng với các cụm như 'pop singers', 'opera singers', 'famous singers'. Dùng cho cả ca sĩ chuyên nghiệp và nghiệp dư.
Examples
Many singers love to perform on stage.
Nhiều **ca sĩ** thích biểu diễn trên sân khấu.
There are five singers in the band.
Có năm **ca sĩ** trong ban nhạc.
Some singers write their own songs.
Một số **ca sĩ** tự sáng tác bài hát của họ.
The singers sounded amazing during the live show last night.
Các **ca sĩ** hát rất hay trong buổi diễn trực tiếp tối qua.
A group of singers gathered to record a charity song.
Một nhóm **ca sĩ** đã tụ họp để thu âm một bài hát từ thiện.
Young singers often share their music on social media.
Những **ca sĩ** trẻ thường chia sẻ âm nhạc của họ trên mạng xã hội.