"singapore" in Vietnamese
Definition
Singapore là một quốc đảo nhỏ giàu có ở Đông Nam Á, nổi tiếng với thành phố hiện đại, luật pháp nghiêm khắc và xã hội đa văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa chữ cái đầu (Singapore). Dùng để chỉ cả đất nước và thành phố. Không dùng 'the' trước 'Singapore'.
Examples
I want to visit Singapore one day.
Tôi muốn đến thăm **Singapore** một ngày nào đó.
Singapore is a very clean city.
**Singapore** là một thành phố rất sạch sẽ.
My cousin lives in Singapore.
Anh họ tôi sống ở **Singapore**.
The food in Singapore is a mix of many cultures.
Ẩm thực ở **Singapore** là sự pha trộn của nhiều nền văn hóa.
Have you ever been to Singapore for business or vacation?
Bạn đã từng đến **Singapore** vì công việc hoặc du lịch chưa?
Flights to Singapore are usually expensive during the holidays.
Vé máy bay đến **Singapore** thường đắt vào dịp lễ.