"simpleton" in Vietnamese
Definition
Kẻ ngốc là người dễ bị lừa hoặc thiếu hiểu biết, không nhanh trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ ngốc', 'người khờ khạo' thường dùng trong văn học, chuyện kể, hoặc khi muốn phê phán ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc chế nhạo.
Examples
Tom is a simpleton who believes everything he hears.
Tom là một **kẻ ngốc** tin hết mọi điều mình nghe.
Don't act like a simpleton; think before you speak.
Đừng cư xử như một **kẻ ngốc**; hãy suy nghĩ trước khi nói.
Everyone laughed at the village simpleton.
Mọi người đều cười nhạo **kẻ ngốc** của làng.
Don't be such a simpleton—of course that email was a scam!
Đừng ngốc đến thế—rõ ràng email đó là lừa đảo!
He plays the simpleton so people underestimate him.
Anh ta giả vờ là **kẻ ngốc** để người khác đánh giá thấp mình.
Calling someone a simpleton can really hurt their feelings.
Gọi ai đó là **kẻ ngốc** có thể làm họ rất buồn.