"similarly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một điều gì đó xảy ra hoặc được làm theo cách gần giống như một điều khác, dùng để so sánh hai sự vật hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Similarly' thường đứng ở đầu câu để nối ý, nhất là trong văn viết hay học thuật. Không dùng lẫn với 'similarly to'.
Examples
Cats often sleep during the day. Similarly, dogs like to nap in the afternoon.
Mèo thường ngủ vào ban ngày. **Tương tự**, chó cũng thích ngủ trưa.
The first task was difficult. Similarly, the second task was not easy.
Nhiệm vụ đầu tiên rất khó. **Tương tự**, nhiệm vụ thứ hai cũng không dễ dàng.
Sunflowers turn toward the sun. Similarly, some other plants follow the light.
Hoa hướng dương quay về phía mặt trời. **Tương tự**, một số loài cây khác cũng hướng về ánh sáng.
She studied engineering. Similarly, her brother chose a career in science.
Cô ấy học ngành kỹ thuật. **Tương tự**, anh trai cô ấy cũng chọn nghề khoa học.
Smartphones are getting more advanced every year. Similarly, laptops have become faster and lighter.
Điện thoại thông minh ngày càng tiên tiến hơn mỗi năm. **Tương tự**, máy tính xách tay cũng ngày càng nhanh và nhẹ hơn.
If you save money now, you'll be prepared for the future. Similarly, planning ahead can help avoid problems.
Nếu bạn tiết kiệm tiền bây giờ, bạn sẽ chuẩn bị tốt cho tương lai. **Tương tự**, việc lên kế hoạch trước có thể giúp tránh rắc rối.