Type any word!

"similarities" in Vietnamese

điểm tương đồngsự giống nhau

Definition

Những đặc điểm hoặc tính chất khiến hai hay nhiều thứ trở nên giống nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Hay đi cùng 'differences' để so sánh hai hoặc nhiều thứ ('similarities and differences'). Mang tính trang trọng hơn 'điểm chung'.

Examples

There are many similarities between Spanish and Portuguese.

Có nhiều **điểm tương đồng** giữa tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha.

Can you find the similarities in these two pictures?

Bạn có thể tìm những **điểm tương đồng** trong hai bức tranh này không?

The sisters have many similarities in their personalities.

Hai chị em có nhiều **điểm tương đồng** về tính cách.

Despite their differences, there are surprising similarities in how they think.

Dù có những điểm khác biệt, họ lại có nhiều **điểm tương đồng** đáng ngạc nhiên trong cách suy nghĩ.

When you look closely, the two stories actually share more similarities than you might expect.

Nếu bạn nhìn kỹ, hai câu chuyện thực ra có nhiều **điểm tương đồng** hơn bạn nghĩ.

People often focus on their differences instead of their similarities.

Mọi người thường chú ý đến sự khác biệt hơn là những **điểm tương đồng**.