"silo" in Vietnamese
Definition
Xi lô là công trình cao dùng để chứa ngũ cốc hoặc thức ăn cho gia súc. Trong doanh nghiệp, từ này cũng chỉ các bộ phận hoạt động tách biệt không chia sẻ thông tin với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Silo' trong doanh nghiệp dùng nói về các phòng ban không trao đổi với nhau (organizational silo). Trong nông nghiệp là công trình chứa. Thường mang nghĩa tiêu cực về sự tách biệt và thiếu hợp tác.
Examples
The farmer stores corn in the silo.
Người nông dân cất ngô trong **xi lô**.
The company has a big silo next to the factory.
Công ty có một **xi lô** lớn cạnh nhà máy.
Wheat is kept dry in the silo all year.
Lúa mì được giữ khô trong **xi lô** quanh năm.
Our marketing and sales teams work in silos and barely talk to each other.
Đội marketing và bán hàng của chúng tôi làm việc trong các **xi lô** riêng biệt và hầu như không nói chuyện với nhau.
Breaking down silos helps companies share ideas and move faster.
Phá bỏ các **xi lô** giúp công ty chia sẻ ý tưởng và tiến lên nhanh hơn.
Each department built its own silo of information instead of working together.
Mỗi bộ phận xây dựng một **xi lô** thông tin riêng thay vì hợp tác.