"silicon" in Vietnamese
Definition
Một nguyên tố hóa học thường được dùng để làm chip máy tính và thiết bị điện tử, cũng có trong cát và đá.
Usage Notes (Vietnamese)
'Silic' chủ yếu được dùng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật (ví dụ: 'chip silic', 'Thung lũng Silicon'). Đừng nhầm với 'silicone', một vật liệu dẻo dùng trong y tế, gia dụng.
Examples
Silicon is used to make computer chips.
**Silic** được dùng để làm chip máy tính.
Sand contains a lot of silicon.
Cát chứa rất nhiều **silic**.
Scientists study silicon to improve electronics.
Các nhà khoa học nghiên cứu **silic** để cải tiến thiết bị điện tử.
All our smartphones depend on silicon chips to work.
Tất cả điện thoại thông minh của chúng ta đều phụ thuộc vào chip **silic** để hoạt động.
Silicon Valley is famous for its tech companies.
**Thung lũng Silicon** nổi tiếng với các công ty công nghệ.
People sometimes confuse silicon with silicone, but they're not the same.
Mọi người đôi khi nhầm **silic** với silicone, nhưng chúng không giống nhau.