"silent" in Vietnamese
Definition
Không tạo ra bất kỳ âm thanh nào hoặc không nói chuyện; dùng để mô tả nơi yên tĩnh, người không nói, hoặc chuyện xảy ra không gây tiếng động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cụm: 'silent room', 'silent movie', 'silent treatment', 'keep silent'. 'Silent' mạnh hơn 'quiet', nghĩa là hoàn toàn không có âm thanh, đôi khi thể hiện sự xa cách khi nói về người.
Examples
The library was silent all afternoon.
Thư viện **im lặng** suốt cả chiều.
He stayed silent during the meeting.
Anh ấy **im lặng** trong suốt buổi họp.
Please keep your phone on silent in class.
Vui lòng để điện thoại ở chế độ **im lặng** khi vào lớp.
She went completely silent after I mentioned his name.
Cô ấy **im lặng** hoàn toàn sau khi tôi nhắc đến tên anh ấy.
The group chat went silent for hours after that message.
Sau tin nhắn đó, nhóm chat **im lặng** hàng giờ liền.
He gave me the silent treatment all weekend.
Anh ấy đã cho tôi **silent treatment** suốt cuối tuần.