Type any word!

"silence" in Vietnamese

sự im lặng

Definition

Trạng thái không có tiếng động hoặc không ai nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự im lặng' dùng cả khi không có tiếng động và khi ai đó không nói gì. 'phá vỡ sự im lặng', 'trong im lặng' là các cách dùng thường gặp.

Examples

The room was full of silence after the bell rang.

Sau khi chuông reo, căn phòng tràn ngập **sự im lặng**.

She sat in silence and looked out the window.

Cô ấy ngồi trong **sự im lặng** và nhìn ra ngoài cửa sổ.

Please keep silence during the movie.

Vui lòng giữ **sự im lặng** trong suốt buổi chiếu phim.

Her long silence made everyone nervous.

**Sự im lặng** kéo dài của cô ấy khiến mọi người lo lắng.

He broke the silence with a quiet laugh.

Anh ấy đã phá vỡ **sự im lặng** bằng một tiếng cười nhỏ.

Sometimes silence says more than words.

Đôi khi **sự im lặng** nói nhiều hơn lời nói.