Digite qualquer palavra!

"signs" em Vietnamese

dấu hiệubiển báo

Definição

"Dấu hiệu" chỉ những biểu tượng, bảng thông báo có thông tin, hoặc tín hiệu cho biết điều gì đó đang xảy ra hoặc đúng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Biển báo' dùng cho vật thể (biển hiệu đường, cửa hàng); 'dấu hiệu' dùng cho ý nghĩa chỉ sự việc, triệu chứng ('signs of stress').

Exemplos

I can read the street signs now.

Bây giờ tôi có thể đọc các **biển báo** trên đường.

There are signs of rain today.

Hôm nay có **dấu hiệu** trời mưa.

The store has big signs in the window.

Cửa hàng có những **biển báo** lớn ở cửa sổ.

The kid was tired, but there were no signs of a fever.

Đứa bé mệt, nhưng không có **dấu hiệu** sốt nào.

We missed the turn because the signs were hard to see.

Chúng tôi bỏ lỡ ngã rẽ vì các **biển báo** khó nhìn thấy.

Looking back, the signs were obvious, but we ignored them.

Nhìn lại thì các **dấu hiệu** rất rõ, nhưng chúng tôi đã phớt lờ chúng.