"signs" in Indonesian
Definition
'Biển báo' là bảng chỉ dẫn có thông tin; 'dấu hiệu' là những điều thể hiện rằng một việc gì đó đang xảy ra hoặc là sự thật.
Usage Notes (Indonesian)
'Biển báo' chỉ bảng hiệu; 'dấu hiệu' chỉ biểu hiện, triệu chứng. 'signs of...' là cách nói phổ biến chỉ dấu hiệu của sự việc gì đó.
Examples
I can read the street signs now.
Bây giờ tôi có thể đọc các **biển báo** trên đường.
There are signs of rain today.
Hôm nay có **dấu hiệu** trời mưa.
The store has big signs in the window.
Cửa hàng có những **biển báo** lớn ở cửa sổ.
The kid was tired, but there were no signs of a fever.
Đứa trẻ mệt nhưng không có **dấu hiệu** sốt.
We missed the turn because the signs were hard to see.
Chúng tôi đã bỏ lỡ chỗ rẽ vì **biển báo** khó nhìn thấy.
Looking back, the signs were obvious, but we ignored them.
Nhìn lại, các **dấu hiệu** rất rõ ràng nhưng chúng tôi đã bỏ qua.