Type any word!

"signore" in Vietnamese

signore (cách xưng hô lịch sự của Ý cho người đàn ông)

Definition

‘Signore’ là từ trong tiếng Ý dùng để gọi hoặc xưng hô lịch sự với người đàn ông, tương tự như 'ông' hoặc 'ngài' trong tiếng Việt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Signore’ dùng trang trọng, gọi trước họ hoặc riêng biệt. Không nhầm với ‘signora’ (phụ nữ) hay ‘signorina’ (cô gái trẻ).

Examples

Good evening, signore. How may I help you?

Chào buổi tối, **signore**. Tôi có thể giúp gì cho ngài?

The signore sat by the window.

**Signore** ngồi cạnh cửa sổ.

Please, signore, this way to your table.

Xin mời, **signore**, lối này đến bàn của ngài.

The waiter greeted each signore and bowed politely.

Người phục vụ chào từng **signore** và cúi đầu lịch sự.

Excuse me, signore, you dropped your wallet.

Xin lỗi, **signore**, ngài đánh rơi ví rồi.

Many signore enjoyed coffee on the terrace every morning.

Nhiều **signore** thưởng thức cà phê trên sân thượng mỗi sáng.