Type any word!

"signora" in Vietnamese

signoraquý bà (ý nghĩa tiếng Ý)

Definition

'Signora' là từ tiếng Ý dùng để xưng hô lịch sự với phụ nữ, tương tự như 'bà' hoặc 'quý bà' trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'signora' chỉ dùng cho phụ nữ Ý hoặc trong bối cảnh Ý. Khi đứng trước tên thì viết hoa (ví dụ: Signora Rossi) và có thể dùng một mình như lời chào lịch sự. Trong tiếng Anh, hiếm dùng ngoài trường hợp liên quan đến Ý.

Examples

The waiter greeted the signora with a smile.

Người phục vụ mỉm cười chào **signora**.

Please, signora, have a seat.

Xin mời, **signora**, ngồi xuống.

The signora lives in the big house on the corner.

**signora** sống ở ngôi nhà lớn ở góc phố.

Good evening, Signora Bianchi!

Chào buổi tối, **Signora** Bianchi!

When in Italy, always address a married woman as signora unless told otherwise.

Khi ở Ý, hãy gọi phụ nữ đã có chồng là **signora** trừ khi họ nói khác.

The chef called out, 'Grazie, signora!' after receiving compliments.

Đầu bếp nói: 'Cảm ơn, **signora**!' sau khi được khen ngợi.