"signior" in Vietnamese
Definition
Một cách gọi trang trọng, cổ xưa dành cho người đàn ông Ý, hiện nay chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
'Signior' hiện không còn sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, chủ yếu xuất hiện trong kịch hay văn học cổ điển như Shakespeare. Đừng nhầm với 'signor' (Ý hiện đại) hay 'senor' (Tây Ban Nha).
Examples
The gentleman was known as Signior Antonio.
Quý ông ấy được biết đến với tên gọi **Signior** Antonio.
Signior, may I have a word with you?
**Signior**, tôi có thể nói chuyện với ngài không?
The letter was addressed to Signior Benedick.
Bức thư được gửi cho **Signior** Benedick.
You remind me of the witty Signior from Shakespeare's ‘Much Ado About Nothing’.
Bạn làm tôi nhớ tới vị **Signior** dí dỏm trong tác phẩm 'Much Ado About Nothing' của Shakespeare.
In old plays, you'll often see characters addressed as Signior instead of 'mister'.
Trong các vở kịch cổ, bạn sẽ thường thấy các nhân vật được gọi là **Signior** thay vì 'mister'.
Nobody uses Signior in daily life now; it's more of a Shakespeare thing.
**Signior** hiếm khi còn dùng trong đời thường; nó thuộc về Shakespeare nhiều hơn.