"signing" in Vietnamese
Definition
'Ký kết' là hành động ký tên lên tài liệu để xác nhận hoặc quá trình ai đó chính thức gia nhập hợp đồng, đội nhóm hoặc công ty. Cũng chỉ sự kiện diễn ra việc này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, pháp lý hoặc thể thao: 'contract signing', 'book signing', 'new signing' (cầu thủ mới). Đừng nhầm lẫn với 'signature' (chữ ký cá nhân); 'signing' chỉ quá trình hay sự kiện.
Examples
The signing of the contract took only five minutes.
Việc **ký kết** hợp đồng chỉ mất năm phút.
She is signing the papers now.
Cô ấy đang **ký kết** giấy tờ bây giờ.
The team announced a new signing yesterday.
Đội bóng đã thông báo về **ký kết** mới vào hôm qua.
We're waiting on the final signing before we can start the project.
Chúng tôi đang chờ **ký kết** cuối cùng trước khi bắt đầu dự án.
Fans lined up for the author's signing at the bookstore.
Người hâm mộ xếp hàng đợi **buổi ký** của tác giả ở hiệu sách.
That striker was our best signing of the season.
Tiền đạo đó là **ký kết** tốt nhất của chúng tôi mùa này.