"signatures" in Vietnamese
Definition
Những tên hoặc dấu viết tay mà người ta ghi để thể hiện sự đồng ý hay chấp thuận, thường trên giấy tờ. Đây là số nhiều của 'chữ ký'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chữ ký' thường dùng trong giấy tờ chính thức hoặc pháp lý. 'Thu thập chữ ký' là gom ý kiến ủng hộ. Không dùng cho dấu đóng hoặc tên in sẵn.
Examples
We need twenty signatures to start the petition.
Chúng ta cần hai mươi **chữ ký** để bắt đầu kiến nghị.
All the signatures are on the last page of the contract.
Tất cả các **chữ ký** đều nằm ở trang cuối cùng của hợp đồng.
Please check that the signatures match the names listed.
Vui lòng kiểm tra xem các **chữ ký** có khớp với tên đã liệt kê không.
They collected thousands of signatures to support the cause.
Họ đã thu thập hàng nghìn **chữ ký** để ủng hộ mục tiêu đó.
Her signatures are always easy to recognize because of her big loops.
**Chữ ký** của cô ấy luôn dễ nhận ra vì nét vòng rất lớn.
You’ll need multiple signatures if more than one person is responsible.
Bạn sẽ cần nhiều **chữ ký** nếu có nhiều người chịu trách nhiệm.