"signature" 的Vietnamese翻译
释义
Chữ ký là tên của bạn viết bằng tay để xác nhận danh tính hoặc sự đồng ý trên tài liệu. Ngoài ra, nó cũng dùng để chỉ một điểm đặc trưng gắn liền với cá nhân, thương hiệu hoặc sản phẩm.
用法说明(Vietnamese)
'Chữ ký' thường dùng khi ký các giấy tờ chính thức như 'ký ở đây' hoặc 'thêm chữ ký của bạn'. Trong kinh doanh và pháp lý rất phổ biến. Các cụm như 'signature dish', 'signature style' để nói về điều gì đó đặc trưng. Đừng nhầm với 'autograph', là chữ ký cho người hâm mộ của người nổi tiếng.
例句
Please write your signature at the bottom of the form.
Vui lòng viết **chữ ký** của bạn ở cuối mẫu đơn.
I know this signature; it belongs to my teacher.
Tôi nhận ra **chữ ký** này; nó thuộc về giáo viên của tôi.
That pasta is the chef’s signature dish.
Món mỳ đó là món **dấu ấn** của bếp trưởng.
They emailed me the contract, but it still needs my signature.
Họ đã gửi hợp đồng qua email cho tôi, nhưng vẫn cần **chữ ký** của tôi.
Her bright colors have become the signature of her brand.
Màu sắc rực rỡ của cô ấy đã trở thành **dấu ấn** thương hiệu.
Can you make your signature a little clearer? The bank rejected it.
Bạn có thể làm cho **chữ ký** của mình rõ hơn không? Ngân hàng đã từ chối nó.