Type any word!

"signals" in Vietnamese

tín hiệu

Definition

Tín hiệu là các hành động, âm thanh, ánh sáng, ký hiệu hoặc thông điệp dùng để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn ai đó làm điều gì đó. Thường dùng trong giao tiếp, cảnh báo hoặc chỉ hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về giao thông, tín hiệu điện thoại, ngôn ngữ cơ thể hoặc hệ thống báo động. Một số cụm thường gặp: 'tín hiệu giao thông', 'tín hiệu cảnh báo', 'tín hiệu điện thoại'. Không nhầm lẫn với động từ 'signals' (ra hiệu).

Examples

The road has clear signals for drivers.

Đường có các **tín hiệu** rõ ràng cho tài xế.

Animals use signals to communicate.

Động vật sử dụng **tín hiệu** để giao tiếp.

My phone gets weak signals in this room.

Điện thoại của tôi nhận **tín hiệu** yếu trong phòng này.

I think he's sending mixed signals about the job.

Tôi nghĩ anh ấy đang gửi những **tín hiệu** mâu thuẫn về công việc.

We kept losing signals during the storm.

Chúng tôi liên tục mất **tín hiệu** trong cơn bão.

The early signals suggest the plan is working.

Những **tín hiệu** ban đầu cho thấy kế hoạch đang hoạt động.