Type any word!

"signal" in Vietnamese

tín hiệu

Definition

Tín hiệu là dấu hiệu, động tác, âm thanh hoặc thông điệp truyền đạt thông tin hoặc yêu cầu ai đó làm gì đó. Cũng dùng để chỉ kết nối điện tử như điện thoại, radio, hoặc mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'tín hiệu giao thông', 'tín hiệu mạnh', 'gửi tín hiệu', 'tín hiệu rõ ràng' thường gặp. Đừng nhầm với 'dấu hiệu' (sign) là bảng hay biểu tượng, còn 'tín hiệu' thường chủ động thông báo điều gì đó.

Examples

I lost the phone signal in the tunnel.

Tôi bị mất **tín hiệu** điện thoại trong hầm.

She gave me a signal to come closer.

Cô ấy ra **tín hiệu** bảo tôi đến gần hơn.

That sudden silence was a signal that something was wrong.

Sự im lặng đột ngột đó là **tín hiệu** cho thấy có điều gì đó không ổn.

Can you check the Wi-Fi? The signal keeps dropping.

Bạn kiểm tra Wi-Fi được không? **Tín hiệu** cứ bị mất.

The red signal means stop.

**Tín hiệu** đỏ có nghĩa là dừng lại.

He didn't say no, but his face signaled hesitation.

Anh ấy không nói không, nhưng nét mặt lại **tín hiệu** sự do dự.