"sights" in Vietnamese
Definition
Những địa điểm nổi bật hoặc thu hút mà mọi người thường đến thăm khi du lịch. Cũng có thể dùng cho những cảnh đẹp hoặc quang cảnh ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Điểm tham quan' dùng nhiều cho du lịch; 'cảnh đẹp' thường nói về quang cảnh hấp dẫn. 'See the sights' là đi thăm các địa điểm nổi tiếng. 'Set your sights on' nghĩa là quyết tâm đạt được điều gì đó.
Examples
We visited many sights in Paris.
Chúng tôi đã thăm nhiều **điểm tham quan** ở Paris.
The mountain offers beautiful sights.
Núi đó mang lại những **cảnh đẹp** tuyệt vời.
Tourists love taking photos of the sights.
Du khách rất thích chụp ảnh các **điểm tham quan**.
Let's go see the sights while we're in town.
Hãy cùng đi xem các **điểm tham quan** khi chúng ta ở đây.
She set her sights on winning the competition.
Cô ấy đã **đặt mục tiêu** chiến thắng cuộc thi.
At night, the city sights look magical with all the lights.
**Cảnh đẹp** thành phố về đêm với ánh đèn trông thật kỳ diệu.