"sift" بـVietnamese
التعريف
Tách riêng cái gì đó bằng cách rây qua, thường dùng với bột mì hay bột khác; cũng có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng thông tin hoặc bằng chứng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Nghĩa đen hay dùng trong nấu ăn với bột; nghĩa bóng dùng khi kiểm tra dữ liệu hoặc thông tin nhiều. Không dùng cho con người hoặc động vật.
أمثلة
Please sift the flour before you bake the cake.
Vui lòng **rây** bột trước khi nướng bánh.
She carefully sifted the sand to find small shells.
Cô ấy cẩn thận **rây** cát để tìm vỏ sò nhỏ.
I need to sift through these papers to find the right form.
Tôi cần **xem xét kỹ** những tài liệu này để tìm đúng mẫu.
Detectives had to sift through hundreds of emails for clues.
Các thám tử đã phải **xem xét kỹ** hàng trăm email để tìm manh mối.
It took hours to sift the facts from all the rumors.
Phải mất hàng giờ để **phân loại** sự thật khỏi mọi tin đồn.
If you sift flour, your cake will be lighter and fluffier.
Nếu bạn **rây** bột, bánh của bạn sẽ nhẹ và xốp hơn.