Type any word!

"sierra" in Vietnamese

dãy núicưa (dụng cụ)

Definition

'sierra' là một dãy núi có đỉnh nhọn; trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha còn có nghĩa là cưa (dụng cụ).

Usage Notes (Vietnamese)

'sierra' trong tiếng Anh xuất hiện chủ yếu ở tên địa danh; trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha có hai nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh.

Examples

The Sierra Nevada is a famous mountain range in California.

**Sierra** Nevada là một dãy núi nổi tiếng ở California.

We could see the snow on the distant sierra.

Chúng tôi có thể thấy tuyết trên **dãy núi** xa.

My grandfather used a sierra to cut wood.

Ông tôi dùng **cưa** để cắt gỗ.

We camped out in the Sierra for two nights under the stars.

Chúng tôi cắm trại hai đêm dưới bầu trời sao ở **Sierra**.

Don’t forget to pack the sierra if you want to build a fire.

Đừng quên mang theo **cưa** nếu bạn muốn nhóm lửa.

The trail gets really steep as you climb deeper into the sierra.

Đường mòn trở nên dốc đứng khi bạn leo sâu vào **dãy núi**.