"siege" in Vietnamese
Definition
Một chiến dịch quân sự trong đó quân đội bao vây nơi nào đó, chặn đường ra vào và cố buộc những người bên trong đầu hàng. Cũng dùng để nói về tình huống bị áp lực liên tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho văn cảnh lịch sử hoặc quân sự. Cũng dùng nghĩa bóng cho áp lực liên tục. Hay đi với 'áp đặt', 'phá vỡ', 'chịu đựng'. Không nhầm với 'seize' (chiếm đoạt).
Examples
The army began a siege on the city.
Quân đội bắt đầu một cuộc **bao vây** thành phố.
The castle held out during a long siege.
Lâu đài đã cầm cự suốt một cuộc **bao vây** dài.
People inside the city suffered during the siege.
Người bên trong thành phố đã chịu khổ trong thời gian **bao vây**.
After months under siege, supplies finally ran out.
Sau nhiều tháng **bao vây**, nguồn tiếp tế cuối cùng cũng cạn kiệt.
Their company faced a siege of criticism after the scandal.
Công ty của họ phải đối mặt với một **bao vây** chỉ trích sau vụ bê bối.
He felt under siege with so many reporters outside his house.
Anh ấy cảm thấy như bị **bao vây** với quá nhiều phóng viên ngoài nhà.