"sidewalk" in Vietnamese
Definition
Lối đi bộ được lát nằm dọc theo bên đường hoặc phố.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sidewalk’ là tiếng Anh-Mỹ, còn tiếng Anh-Anh là ‘pavement’. Thường dùng tại khu vực thành phố với các cụm như ‘đi bộ trên vỉa hè’, ‘quán cà phê vỉa hè’.
Examples
Please stay on the sidewalk for safety.
Vui lòng đi trên **vỉa hè** để an toàn.
There is a sidewalk next to the park.
Có một **vỉa hè** cạnh công viên.
Children play on the sidewalk after school.
Trẻ em chơi trên **vỉa hè** sau giờ học.
The city just finished repairing the sidewalk on Main Street.
Thành phố vừa sửa xong **vỉa hè** trên đường Main.
People set up tables for the sidewalk sale every summer.
Mỗi mùa hè, mọi người bày bàn cho buổi bán hàng **vỉa hè**.
Be careful, the sidewalk gets slippery when it rains.
Cẩn thận nhé, **vỉa hè** sẽ trơn khi trời mưa.