"sides" in Vietnamese
Definition
'Sides' dùng để chỉ các bên trái, phải hoặc rìa ngoài của vật. Ngoài ra, nó còn ám chỉ các phe đối lập trong tranh luận hoặc món ăn kèm khi ăn chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng về vị trí vật lý: 'hai bên', 'ở bên'. Trong tranh luận, 'hai phe' là ý kiến đối lập. Ở nhà hàng, món ăn thêm gọi là 'món ăn kèm', không nhầm với từ chỉ địa điểm hay thị lực.
Examples
Write your name on both sides of the paper.
Viết tên của bạn ở cả hai **bên** tờ giấy.
The river has trees on both sides.
Hai **bên** bờ sông đều có cây.
We ordered burgers with fries and salad as sides.
Chúng tôi gọi burger kèm khoai tây chiên và salad làm **món ăn kèm**.
I can see both sides of the argument, but I still disagree.
Tôi hiểu cả hai **phe** trong cuộc tranh luận nhưng vẫn không đồng ý.
The photo looked better after I cropped the sides.
Bức ảnh trông đẹp hơn sau khi tôi cắt bớt **bên**.
No matter what happens, the kids shouldn’t be forced to pick sides.
Dù chuyện gì xảy ra, trẻ em không nên bị ép phải chọn **phe** nào.