"sideline" in Vietnamese
Definition
'Sideline' là đường biên của sân thể thao hoặc công việc/phụ việc làm thêm ngoài nghề chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong thể thao để chỉ biên, hoặc trong kinh doanh chỉ nghề phụ. 'On the sidelines' nghĩa là không tham gia; 'sideline job' là việc làm thêm.
Examples
He watched his friends play from the sideline.
Anh ấy xem bạn mình chơi từ bên **đường biên**.
She started a small business as a sideline.
Cô ấy mở một doanh nghiệp nhỏ như một **nghề phụ**.
Coaches stood on the sideline shouting instructions.
Huấn luyện viên đứng bên **đường biên** hô hướng dẫn.
After his injury, he was forced to stay on the sideline for months.
Sau chấn thương, anh ấy buộc phải ở **đường biên** suốt nhiều tháng.
He runs a blog as a sideline to his main job.
Anh ấy điều hành một blog như một **nghề phụ** bên cạnh công việc chính.
Don’t just stay on the sideline—get involved!
Đừng chỉ ở **đường biên**—hãy tham gia đi!