"sidecar" in Vietnamese
Definition
Xe phụ là chiếc xe nhỏ gắn bên cạnh xe máy để chở thêm người. 'Sidecar' cũng là tên của một loại cocktail cổ điển pha từ rượu brandy, rượu cam và nước chanh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sidecar’ có thể nói về xe phụ hoặc cocktail. Nghĩa cụ thể sẽ tùy vào ngữ cảnh khi sử dụng, cocktail thường xuất hiện ở quán bar hoặc dân sành rượu.
Examples
The old motorcycle had a sidecar for an extra passenger.
Chiếc xe máy cũ có **xe phụ** cho một hành khách nữa.
He ordered a sidecar at the bar.
Anh ấy gọi một ly **sidecar** ở quán bar.
The dog rode in the sidecar with goggles on.
Chú chó ngồi trong **xe phụ**, đeo kính bảo hộ.
I've always wanted to try riding in a sidecar—it looks like so much fun!
Tôi luôn muốn thử ngồi trong **xe phụ**—trông thật thú vị!
Can you make me a classic sidecar? I love the citrus flavor.
Bạn pha cho mình một ly **sidecar** kinh điển được không? Mình thích vị chua thanh ấy.
If you can't find a taxi, just hop in my sidecar and I'll give you a lift.
Nếu không bắt được taxi, cứ lên **xe phụ** của mình, mình sẽ chở bạn đi.