اكتب أي كلمة!

"sickness" بـVietnamese

bệnhcảm giác buồn nôn

التعريف

Tình trạng cơ thể bị ốm, không khỏe. Ngoài ra còn chỉ cảm giác buồn nôn như trong 'say xe', 'ốm nghén'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng từ cụ thể hơn như 'ốm', 'bệnh cúm'. Từ này phổ biến trong các cụm như 'say xe', 'ốm nghén'. Không nhầm với tính từ 'sick'.

أمثلة

The doctor said the sickness would pass in a few days.

Bác sĩ nói **bệnh** sẽ tự khỏi sau vài ngày.

She felt sickness during the long bus ride.

Cô ấy cảm thấy **buồn nôn** trong suốt chuyến xe buýt dài.

Morning sickness is common in early pregnancy.

**Ốm nghén** thường gặp trong giai đoạn đầu thai kỳ.

I had to leave the boat because the sickness was getting worse.

Tôi phải rời khỏi thuyền vì **cảm giác buồn nôn** ngày càng nặng.

The whole family was hit by the same sickness last winter.

Cả gia đình đều bị cùng một **bệnh** vào mùa đông năm ngoái.

Even the smell of food made her sickness worse.

Ngay cả mùi thức ăn cũng làm **cảm giác buồn nôn** của cô ấy tệ hơn.