아무 단어나 입력하세요!

"siblings" in Vietnamese

anh chị em

Definition

Tất cả các con của một cặp cha mẹ, bao gồm cả anh, chị, em trai và gái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Anh chị em' dùng cho nhiều người trong gia đình, không phân biệt giới tính. Khi chỉ một người thì dùng 'anh', 'chị', 'em trai', hoặc 'em gái'. Áp dụng tốt cho văn cảnh nói chung hoặc trang trọng.

Examples

I have three siblings.

Tôi có ba **anh chị em**.

Do you get along with your siblings?

Bạn có hòa thuận với **anh chị em** không?

My siblings and I play together.

Tôi và các **anh chị em** cùng chơi với nhau.

Growing up with older siblings taught me a lot.

Lớn lên cùng **anh chị em** lớn tuổi đã dạy tôi nhiều điều.

My parents always compare me to my siblings.

Bố mẹ tôi lúc nào cũng so sánh tôi với các **anh chị em**.

It can be hard to find time when all the siblings are together.

Đôi khi rất khó để tất cả các **anh chị em** tụ họp cùng lúc.