Type any word!

"siberian" in Vietnamese

Siberiangười Siberia

Definition

Liên quan đến vùng Siberia của Nga, nổi tiếng với khí hậu lạnh. Có thể chỉ người, động vật hoặc đồ vật đến từ vùng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường đứng trước danh từ như 'Siberian tiger', 'Siberian climate' để chỉ liên quan đến Siberia. Đôi khi dùng làm danh từ để chỉ người đến từ Siberia. Viết hoa chữ cái đầu.

Examples

The Siberian tiger is very rare.

**Hổ Siberia** rất hiếm.

She wears a Siberian fur hat in winter.

Cô ấy đội mũ lông **Siberia** vào mùa đông.

My friend is Siberian.

Bạn tôi là **người Siberia**.

That dog is a purebred Siberian husky.

Con chó đó là giống **Siberia** husky thuần chủng.

We tried Siberian food on our trip last year.

Chúng tôi đã thử đồ ăn **Siberia** trong chuyến đi năm ngoái.

He told me stories about growing up in a Siberian village.

Anh ấy kể tôi nghe chuyện lớn lên ở một ngôi làng **Siberia**.