Type any word!

"siberia" in Vietnamese

Siberia

Definition

Siberia là vùng rộng lớn ở Nga, nổi tiếng vì khí hậu lạnh và có nhiều rừng lớn. Nơi này thường gắn liền với sự xa xôi và thời tiết khắc nghiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

"Siberia" luôn viết hoa vì là tên riêng. Đôi khi từ này được dùng ẩn dụ cho nơi rất lạnh hoặc xa xôi.

Examples

Siberia is in Russia.

**Siberia** nằm ở Nga.

Many animals live in Siberia.

Nhiều loài động vật sống ở **Siberia**.

People say Siberia is very cold.

Mọi người nói **Siberia** rất lạnh.

He was sent to Siberia for his work.

Anh ấy bị cử đến **Siberia** vì công việc.

After moving here, winter feels like Siberia!

Sau khi chuyển đến đây, mùa đông như ở **Siberia** vậy!

You’ll need a heavy coat if you ever visit Siberia.

Bạn sẽ cần một chiếc áo khoác dày nếu đến **Siberia**.