"shyness" in Vietnamese
Definition
Cảm giác lo lắng, ngại ngùng khi tiếp xúc với người khác, nhất là khi gặp người lạ hoặc nói trước đám đông.
Usage Notes (Vietnamese)
“shyness” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường gặp trong cụm từ “overcome shyness” (vượt qua sự nhút nhát), “childhood shyness” (sự nhút nhát thời nhỏ). Khác với “introversion” – “shyness” là cảm giác, không phải tính cách.
Examples
Her shyness makes her quiet in class.
**Sự nhút nhát** khiến cô ấy im lặng trong lớp.
He wants to overcome his shyness.
Anh ấy muốn vượt qua **sự nhút nhát** của mình.
Shyness can make it hard to make new friends.
**Sự nhút nhát** có thể khiến bạn khó kết bạn mới.
I used to struggle with shyness, but joining clubs helped a lot.
Tôi từng gặp khó khăn với **sự nhút nhát**, nhưng việc tham gia các câu lạc bộ đã giúp rất nhiều.
His shyness disappears when he's with his close friends.
Khi ở cùng bạn thân, **sự nhút nhát** của anh ấy biến mất.
A bit of shyness is totally normal when starting a new job.
Một chút **nhút nhát** là hoàn toàn bình thường khi bắt đầu công việc mới.