"shylock" in Vietnamese
Definition
‘shylock’ là từ lóng mang tính xúc phạm chỉ người cho vay tiền với lãi suất rất cao, thường là bất hợp pháp; không nên sử dụng từ này.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa xúc phạm, được xem là phân biệt chủng tộc; hãy dùng ‘cho vay nặng lãi’ hoặc ‘chủ nợ’ thay vì từ này.
Examples
The man was known as a shylock in his neighborhood.
Người đàn ông đó nổi tiếng là một **cho vay nặng lãi** trong khu phố.
Do not borrow money from a shylock.
Đừng bao giờ vay tiền của **cho vay nặng lãi**.
The shylock charged extremely high interest rates.
**Cho vay nặng lãi** tính lãi suất cực cao.
Calling someone a shylock is really offensive and outdated.
Gọi ai đó là **cho vay nặng lãi** là rất xúc phạm và lỗi thời.
Some old movies use shylock to describe criminals who lend money illegally.
Một số phim cũ dùng từ **cho vay nặng lãi** để chỉ tội phạm cho vay trái phép.
You should avoid using the word shylock—it offends many people.
Bạn nên tránh dùng từ **cho vay nặng lãi**—nó khiến nhiều người bị xúc phạm.