Type any word!

"shy" in Vietnamese

nhút nhátrụt rè

Definition

Người 'nhút nhát' thường cảm thấy lo lắng hoặc không thoải mái khi gặp hoặc nói chuyện với người lạ. Cũng chỉ người ít nói, thiếu tự tin trong giao tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhút nhát' nói về tính cách. Dùng được với: 'shy child', 'a bit shy', 'too shy to ask'. 'Shy away from' nghĩa là tránh né việc gì đó. 'Embarrassed' là cảm xúc nhất thời, không phải tính cách.

Examples

My little brother is shy at school.

Em trai tôi rất **nhút nhát** ở trường.

She was too shy to say hello.

Cô ấy quá **nhút nhát** nên không dám chào hỏi.

Don't be shy—ask your question.

Đừng **nhút nhát**—hãy hỏi đi.

He’s nice once you get to know him, just a little shy at first.

Anh ấy rất tốt bụng khi bạn quen rồi, chỉ là ban đầu hơi **nhút nhát**.

I’m usually shy around new people, so parties can be hard for me.

Tôi thường **nhút nhát** khi gặp người lạ nên tiệc tùng với tôi khá khó khăn.

She tends to shy away from attention, even when she did a great job.

Cô ấy thường **tránh xa** sự chú ý, dù làm rất tốt.