Введите любое слово!

"shutting" in Vietnamese

đóng lại

Definition

Hành động làm cho cái gì đó, như cửa, cửa sổ hoặc cửa hàng, không còn mở nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shutting' thường nhấn mạnh việc đóng hoàn toàn và dứt khoát hơn 'closing'. Dùng cho cả nghĩa đóng vật lý và ngừng hoạt động ('shutting down').

Examples

She is shutting the window because it's cold outside.

Cô ấy đang **đóng** cửa sổ vì trời lạnh bên ngoài.

The shop is shutting at 8 p.m. tonight.

Cửa hàng sẽ **đóng cửa** lúc 8 giờ tối nay.

He is shutting the car door carefully.

Anh ấy đang **đóng** cửa xe một cách cẩn thận.

They're shutting the park for repairs this weekend.

Cuối tuần này họ sẽ **đóng cửa** công viên để sửa chữa.

Why are you shutting me out of this decision?

Tại sao bạn lại **gạt** tôi ra khỏi quyết định này?

We’re shutting down our computers for the night.

Chúng tôi đang **tắt** máy tính để qua đêm.