Digite qualquer palavra!

"shutters" em Vietnamese

cửa chớpcửa trượt (máy ảnh)

Definição

Cửa chớp là các tấm chắn bằng gỗ hoặc kim loại gắn trên cửa sổ để che ánh sáng, giữ riêng tư hoặc bảo vệ khỏi thời tiết. Ngoài ra, còn chỉ bộ phận trong máy ảnh mở ra để ánh sáng vào khi chụp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng nhiều cho cửa sổ và theo số nhiều, như 'mở cửa chớp', 'đóng cửa chớp'. Riêng về máy ảnh, 'cửa trượt' mang nghĩa thiết bị trong máy ảnh. Đừng nhầm với 'rèm che' trong nhà.

Exemplos

We close the shutters at night.

Chúng tôi đóng **cửa chớp** vào ban đêm.

The shutters on the house are painted blue.

**Cửa chớp** trên ngôi nhà được sơn màu xanh lam.

Strong winds broke the old shutters.

Gió mạnh đã làm vỡ **cửa chớp** cũ.

Could you help me open the shutters so we get more light in here?

Bạn có thể giúp mình mở **cửa chớp** để phòng sáng hơn không?

The old villa's wooden shutters gave it a charming look.

**Cửa chớp** gỗ của biệt thự cũ làm nó trở nên duyên dáng hơn.

Make sure all the shutters are closed before the storm hits.

Hãy chắc chắn rằng tất cả các **cửa chớp** đã đóng trước khi cơn bão đến.