"shuts" in Vietnamese
Definition
Chỉ hành động đóng lại một vật như cửa, cửa sổ hoặc nắp hộp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật thể như cửa, cửa sổ. So với 'close', 'shut' có thể nghe cứng hơn. 'Shut up' nghĩa là giữ im lặng, không phải là đóng.
Examples
She shuts the door every night before bed.
Cô ấy luôn **đóng** cửa mỗi đêm trước khi đi ngủ.
The shop shuts at 8 p.m.
Cửa hàng **đóng** lúc 8 giờ tối.
He always shuts the window when it rains.
Anh ấy luôn **đóng** cửa sổ mỗi khi trời mưa.
She shuts her laptop whenever she's done working.
Cô ấy **đóng** laptop mỗi khi làm xong việc.
My cat always shuts herself in the closet by mistake.
Con mèo của tôi thường vô tình tự **đóng** mình trong tủ.
If he gets cold, he just shuts the window without asking.
Nếu bị lạnh, anh ấy chỉ việc **đóng** cửa sổ mà không hỏi ai.