Type any word!

"shush" in Vietnamese

suỵtim lặng đi

Definition

Khi muốn bảo ai đó yên lặng, bạn nói 'suỵt' hoặc yêu cầu im lặng nhẹ nhàng hoặc dứt khoát.

Usage Notes (Vietnamese)

'suỵt' là từ không trang trọng, hay dùng với trẻ em hoặc nơi cần yên tĩnh như thư viện. Có thể nhẹ nhàng hoặc gắt gỏng tuỳ giọng nói. Dùng nhiều hoặc nói to dễ bị cho là bất lịch sự.

Examples

The teacher said 'shush' when the class got too noisy.

Khi lớp ồn ào quá, cô giáo nói '**suỵt**'.

Please shush so we can watch the movie.

Làm ơn **suỵt** để mọi người xem phim.

Mom told the kids to shush during the call.

Mẹ bảo các con **im lặng đi** khi đang gọi điện.

He tried to shush me, but I kept talking anyway.

Anh ấy cố **suỵt** tôi nhưng tôi vẫn tiếp tục nói.

You don’t have to shush every time someone laughs!

Không cần phải **suỵt** mỗi khi ai cười đâu!

The librarian gave us a quick shush as we entered.

Thủ thư vừa thấy chúng tôi vào liền nhanh chóng '**suỵt**'.