"shunt" in Vietnamese
Definition
Thiết bị hoặc quá trình chuyển hướng chất lỏng, dòng điện hoặc tàu sang một hướng khác, thường dùng trong y học, điện tử hoặc đường sắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật, y học hoặc đường sắt. 'shunt resistor' là điện trở chuyển dòng, 'brain shunt' dùng trong phẫu thuật não. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The doctor placed a shunt to drain excess fluid from the brain.
Bác sĩ đã đặt một **ống dẫn** để dẫn dịch dư ra khỏi não.
Engineers use a shunt to control the electric current.
Kỹ sư sử dụng **ống dẫn** để kiểm soát dòng điện.
The workers had to shunt the train to another track.
Công nhân phải **chuyển** đoàn tàu sang đường ray khác.
Her surgery went well, and the shunt is working perfectly.
Ca phẫu thuật của cô ấy thành công, và **ống dẫn** hoạt động hoàn hảo.
They had to shunt the power away to prevent damage.
Họ phải **chuyển hướng** dòng điện để tránh hư hại.
Let’s shunt these less urgent tasks and focus on what matters.
Hãy **gác lại** những việc ít quan trọng này và tập trung vào điều đáng làm.