"shuffle" in Indonesian
Definition
Trộn lẫn đặc biệt là bài, hoặc đi kéo lê chân, cũng được dùng để nói về chế độ phát nhạc ngẫu nhiên.
Usage Notes (Indonesian)
'xáo bài' cho bài lá, 'lê bước' thể hiện mệt mỏi hoặc thiếu tự tin, 'phát nhạc ngẫu nhiên' thường dùng trên máy nghe nhạc hoặc điện thoại.
Examples
Please shuffle the cards before we play.
Làm ơn **xáo trộn** bộ bài trước khi chơi.
The old man shuffled down the hallway.
Ông lão **lê bước** dọc hành lang.
I like to shuffle my music playlist.
Tôi thích **phát ngẫu nhiên** danh sách nhạc của mình.
Just hit shuffle and see what song comes next!
Chỉ cần **bấm phát ngẫu nhiên** và xem bài hát nào tiếp theo!
He nervously shuffled his feet during the interview.
Anh ấy lo lắng **lê chân** trong buổi phỏng vấn.
Could you shuffle the deck again? I think it wasn’t random enough.
Bạn xáo lại **bộ bài** lần nữa được không? Có vẻ vẫn còn chưa đủ ngẫu nhiên.