"shudder" in Vietnamese
Definition
Cơ thể rung hoặc rùng mình đột ngột, thường do lạnh, sợ hãi hoặc ghê tởm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rùng mình' chủ yếu dùng khi nói về cảm xúc mạnh như sợ hãi hoặc ghê tởm. Cũng dùng trong cụm “làm ai đó rùng mình”.
Examples
I shudder when I hear scary stories.
Tôi **rùng mình** khi nghe những câu chuyện đáng sợ.
The cold wind made her shudder.
Gió lạnh làm cô ấy **rùng mình**.
He shuddered at the sight of the spider.
Anh ấy **rùng mình** khi nhìn thấy con nhện.
Just thinking about public speaking makes me shudder.
Chỉ nghĩ đến việc nói trước đám đông cũng làm tôi **rùng mình**.
The idea of eating insects makes most people shudder.
Ý nghĩ ăn côn trùng khiến hầu hết mọi người **rùng mình**.
The whole building shuddered during the earthquake.
Toàn bộ tòa nhà **rùng mình** khi xảy ra động đất.