Type any word!

"shucks" in Vietnamese

ôi trờiôi chao

Definition

Từ cảm thán thân mật dùng để bày tỏ sự thất vọng nhẹ, ngạc nhiên, khiêm tốn hoặc bối rối. Thường dùng trong các tình huống thân thiện hoặc thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, hơi cũ và thường thấy trong tiếng Anh vùng nông thôn. Có thể thay cho 'ôi trời', 'tiếc quá', hoặc khi ai đó khen để tỏ vẻ khiêm tốn.

Examples

Shucks, I forgot my keys at home!

**Ôi trời**, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi!

"Can you come to my party?" "Shucks, I can't, I'm busy that day."

"Bạn có thể đến bữa tiệc của tôi không?" "**Ôi chao**, mình bận hôm đó rồi."

Shucks, it started raining right before the picnic.

**Ôi chao**, trời lại mưa ngay trước buổi dã ngoại rồi.

Aw, shucks! You didn't have to get me a gift.

Ôi, **ôi trời**! Bạn không cần phải tặng quà cho mình đâu.

Well, shucks, that's the nicest thing anyone's ever said to me.

Ồ, **ôi trời**, đây là điều tử tế nhất mà mình từng được nghe.

"You did a great job." "Shucks, thanks!"

"Bạn làm tốt lắm." "**Ôi trời**, cảm ơn nhé!"