Type any word!

"shroud" in Vietnamese

khăn liệmmàn che

Definition

‘Shroud’ là một tấm vải dùng để quấn xác trước khi chôn cất; cũng dùng để chỉ thứ gì đó che phủ hoặc làm mờ một vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Shroud’ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc tôn giáo. Những cụm như ‘shroud of darkness’ chỉ nên dùng trong trường hợp đặc biệt, tránh dùng cho vật che phủ thông thường.

Examples

The body was wrapped in a white shroud.

Thi thể đã được quấn trong một **khăn liệm** trắng.

A thick fog acted as a shroud over the village.

Một làn sương mù dày che phủ cả làng như một **màn che**.

They used a shroud to cover the remains.

Họ dùng **khăn liệm** để phủ lên hài cốt.

A shroud of mystery surrounded the old house for years.

Ngôi nhà cũ bị bao trùm bởi **màn che** bí ẩn suốt nhiều năm.

The mountain was shrouded in clouds all morning.

Ngọn núi bị **mây bao phủ** suốt cả buổi sáng.

She tried to shroud her feelings, but her eyes gave her away.

Cô ấy cố **che giấu** cảm xúc, nhưng ánh mắt đã phản bội cô.