"shrink" in Vietnamese
Definition
Trở nên nhỏ lại về kích thước, số lượng hoặc giá trị, hoặc làm cho thứ gì đó nhỏ lại. Thường dùng cho quần áo sau khi giặt, hoặc cho số liệu, không gian và doanh nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'co lại' dùng cho cả đồ vật, quần áo, con số hoặc quy mô. Với quần áo, thường là ý không mong muốn. Với doanh nghiệp, ngân sách là diễn biến từ từ.
Examples
My sweater shrunk after I washed it.
Áo len của tôi đã **co lại** sau khi tôi giặt.
The ice will shrink in the sun.
Băng sẽ **co lại** dưới nắng.
The company shrunk last year.
Công ty đã **thu nhỏ lại** năm ngoái.
I think these jeans shrunk in the dryer.
Tôi nghĩ chiếc quần jean này đã **co lại** khi sấy.
Our budget keeps shrinking, so we have to be careful.
Ngân sách của chúng tôi liên tục **co lại**, nên chúng tôi phải cẩn thận.
When I walked into the huge office, I felt like I shrunk to half my size.
Khi bước vào văn phòng lớn, tôi cảm thấy mình **thu nhỏ lại** còn một nửa.