"shrine" in Vietnamese
Definition
Đền thờ là nơi đặc biệt, thường là một công trình nhỏ dùng cho mục đích tôn giáo như thờ cúng, cầu nguyện hoặc tưởng nhớ điều gì đó thiêng liêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nơi linh thiêng, đôi khi là nơi tưởng nhớ người nổi tiếng. 'Đền thờ' nhỏ hơn hoặc mang ý nghĩa cá nhân so với 'chùa'.
Examples
We visited a shrine in the city.
Chúng tôi đã đến thăm một **đền thờ** trong thành phố.
The family built a small shrine in their home.
Gia đình đã xây một **đền thờ** nhỏ trong nhà.
People bring flowers to the shrine every day.
Mọi người mang hoa đến **đền thờ** mỗi ngày.
There's a famous shrine on top of that mountain.
Có một **đền thờ** nổi tiếng trên đỉnh núi đó.
Many tourists stop at the shrine to take pictures and make wishes.
Nhiều du khách dừng lại ở **đền thờ** để chụp ảnh và cầu điều ước.
She keeps photos of her grandparents at a little shrine in her bedroom.
Cô ấy giữ ảnh ông bà tại một **đền thờ** nhỏ trong phòng ngủ của mình.