"shrew" in Vietnamese
Definition
Chuột chù là loài động vật nhỏ, trông giống chuột, mũi nhọn. Ngoài ra, 'shrew' còn từng dùng để nói về người phụ nữ hay gắt gỏng, nhưng đó là cách nói cũ, thiếu lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa về động vật là trung lập, dùng trong khoa học. Nghĩa về phụ nữ là xúc phạm, không nên dùng ngoài văn học hoặc phim cũ.
Examples
A shrew is smaller than a mouse but looks similar.
**Chuột chù** nhỏ hơn chuột nhưng nhìn khá giống.
Look! There is a shrew under the rock.
Nhìn kìa! Có một **chuột chù** dưới tảng đá.
The shrew eats insects to survive.
**Chuột chù** ăn côn trùng để sống.
Her sharp tongue made some people call her a shrew, though it’s not a kind word.
Vì lời nói sắc sảo, một số người gọi cô ấy là **người đàn bà chua ngoa**, dù đó không phải là từ hay.
Did you know the shrew is one of the world’s smallest mammals?
Bạn có biết **chuột chù** là một trong những loài thú nhỏ nhất thế giới không?
She was tough, but calling her a shrew crossed the line.
Cô ấy mạnh mẽ, nhưng gọi cô là **người đàn bà chua ngoa** thì vượt quá giới hạn.