"shredding" in Vietnamese
Definition
Xé hoặc cắt vật gì đó thành từng mảnh nhỏ, thường dùng với giấy tờ hoặc tài liệu. Đôi khi cũng chỉ cách chơi guitar rất nhanh và mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với giấy tờ ('shredding papers') hoặc nói về chơi guitar nhanh ('shredding on guitar'). Với thực phẩm thường dùng 'bào' thay vì 'shred'.
Examples
He is shredding old documents in the office.
Anh ấy đang **xé nhỏ** các tài liệu cũ trong văn phòng.
The chef is shredding lettuce for the salad.
Đầu bếp đang **xé nhỏ** rau xà lách cho món salad.
She is shredding sensitive files to protect privacy.
Cô ấy đang **xé nhỏ** các tệp nhạy cảm để bảo vệ sự riêng tư.
After shredding all my bills, I felt safer.
Sau khi **xé nhỏ** tất cả hóa đơn, tôi cảm thấy an tâm hơn.
He's amazing at shredding on the guitar during concerts.
Anh ấy chơi guitar cực kỳ **xuất sắc** tại các buổi hòa nhạc.
The snowboarder was shredding down the mountain all afternoon.
Vận động viên trượt tuyết **lướt** xuống núi cả chiều.