"shred" in Vietnamese
Definition
Một mảnh nhỏ, mỏng bị xé hoặc cắt ra từ vật nào đó. Động từ: xé hoặc cắt thành những mảnh nhỏ, vụn.
Usage Notes (Vietnamese)
'a shred of paper' chỉ một mảnh giấy nhỏ xíu. 'to shred documents' nghĩa là hủy tài liệu thành mảnh nhỏ (thường bằng máy). 'not a shred of evidence' là cách nói nhấn mạnh hoàn toàn không có bằng chứng.
Examples
He cut the paper into a shred.
Anh ấy đã cắt tờ giấy thành một **mảnh vụn**.
Please shred these old documents.
Làm ơn **xé vụn** những tài liệu cũ này.
She added a shred of cheese to her salad.
Cô ấy đã thêm một **mảnh vụn** phô mai vào salad.
There's not a shred of evidence to prove he's guilty.
Không có **một mảnh vụn** bằng chứng nào để chứng minh anh ấy có tội.
The machine can shred 50 pages at a time.
Máy này có thể **xé vụn** 50 trang giấy cùng lúc.
After the workout, my muscles felt like they were put through a shred.
Sau buổi tập, cơ bắp của tôi cảm giác như bị đưa qua máy **xé vụn**.