"shrapnel" in Vietnamese
Definition
Những mảnh kim loại nhỏ bay ra từ bom, đạn hoặc chất nổ sau khi nổ. Mảnh bom có thể gây thương tích khi bay trong không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự, y tế hoặc tin tức. 'Mảnh bom' thường chỉ mảnh vỡ từ chất nổ, không dùng cho viên đạn. Cũng có thể dùng chung cho mảnh kim loại gây thương tích.
Examples
Shrapnel hit his arm during the explosion.
Trong vụ nổ, tay anh ấy bị **mảnh bom** bắn trúng.
Doctors removed shrapnel from the wound.
Bác sĩ đã lấy **mảnh bom** ra khỏi vết thương.
The bomb exploded and shrapnel flew everywhere.
Bom nổ và **mảnh bom** bay khắp nơi.
He still has a tiny piece of shrapnel in his leg from the war.
Anh ấy vẫn còn một mảnh **mảnh bom** nhỏ trong chân từ thời chiến.
Be careful—there might be shrapnel hidden in the rubble.
Cẩn thận—có thể có **mảnh bom** ẩn trong đống đổ nát.
After the accident, the car’s windshield was full of shrapnel.
Sau tai nạn, kính chắn gió của xe đầy **mảnh bom**.