"showroom" in Vietnamese
Definition
Một không gian lớn nơi các sản phẩm được trưng bày để khách hàng có thể xem và dùng thử trước khi mua, thường thấy ở cửa hàng ô tô, đồ nội thất hoặc hàng cao cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong lĩnh vực bán xe hơi, đồ nội thất, hay hàng xa xỉ. Không dùng cho kho hàng, chỉ dùng cho nơi trưng bày đẹp mắt.
Examples
I visited the car showroom yesterday.
Hôm qua tôi đã đến **phòng trưng bày** xe ô tô.
The furniture showroom has many modern sofas.
**Phòng trưng bày** đồ nội thất có rất nhiều ghế sofa hiện đại.
You can try the phone at the showroom before you buy it.
Bạn có thể thử điện thoại tại **phòng trưng bày** trước khi mua.
This model isn't available online yet, but it's on display in our showroom.
Mẫu này chưa bán online nhưng đã trưng bày tại **phòng trưng bày** của chúng tôi.
The new electric cars look amazing in the showroom, but I'm waiting for a test drive.
Những chiếc ô tô điện mới trông rất đẹp tại **phòng trưng bày**, nhưng tôi vẫn đợi được lái thử.
We walked through the showroom just to get home decor ideas.
Chúng tôi đi quanh **phòng trưng bày** chỉ để lấy ý tưởng trang trí nhà.